баг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lỗi, lỗi phần mềm, lỗi chương trìnha bug in computing terms
- lỗi, lỗi lập trình, lỗi kỹ thuậtошибка в компьютерной программе
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́г | ба́ги |
| Sinh cách | ба́га | ба́гов |
| Tặng cách | ба́гу | ба́гам |
| Đối cách | ба́г | ба́ги |
| Công cụ cách | ба́гом | ба́гами |
| Giới cách | ба́ге | ба́гах |