баг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lỗi, lỗi phần mềm, lỗi chương trìnha bug in computing terms
  2. lỗi, lỗi lập trình, lỗi kỹ thuậtошибка в компьютерной программе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́гба́ги
Sinh cáchба́габа́гов
Tặng cáchба́губа́гам
Đối cáchба́гба́ги
Công cụ cáchба́гомба́гами
Giới cáchба́геба́гах