бава́рец баварец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người Bavaria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбава́рецбава́рцы
Sinh cáchбава́рцабава́рцев
Tặng cáchбава́рцубава́рцам
Đối cáchбава́рцабава́рцев
Công cụ cáchбава́рцембава́рцами
Giới cáchбава́рцебава́рцах