бабуи́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khỉ đầu chó
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабуи́н | бабуи́ны |
| Sinh cách | бабуи́на | бабуи́нов |
| Tặng cách | бабуи́ну | бабуи́нам |
| Đối cách | бабуи́на | бабуи́нов |
| Công cụ cách | бабуи́ном | бабуи́нами |
| Giới cách | бабуи́не | бабуи́нах |