ба́бки бабки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tiền, đồng, vốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ба́бки
Sinh cách—ба́бок
Tặng cách—ба́бкам
Đối cách—ба́бки
Công cụ cách—ба́бками
Giới cách—ба́бках

ба́бка бабка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bà, đốt cổ chân, xương khớp, trục gá
  2. bàбабушка
  3. tiền
  4. bà già
  5. ụ máyконфигурация

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́бкаба́бки
Sinh cáchба́бкиба́бок
Tặng cáchба́бкеба́бкам
Đối cáchба́бкуба́бки
Công cụ cáchба́бкой, ба́бкоюба́бками
Giới cáchба́бкеба́бках