баба́хнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngã đau, té nhào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | баба́хнусь |
| ты | баба́хнешься |
| он / она / оно | баба́хнется |
| мы | баба́хнемся |
| вы | баба́хнетесь |
| они | баба́хнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | баба́хнулся |
| Giống cái | баба́хнулась |
| Giống trung | баба́хнулось |
| Số nhiều | баба́хнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | баба́хнись |
| Số nhiều | баба́хнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | баба́хнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | бабахнувшись |