баба́хнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tát mạnh, nổ đùng một cái, bắn đùng một cái
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | баба́хну |
| ты | баба́хнешь |
| он / она / оно | баба́хнет |
| мы | баба́хнем |
| вы | баба́хнете |
| они | баба́хнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | баба́хнул |
| Giống cái | баба́хнула |
| Giống trung | баба́хнуло |
| Số nhiều | баба́хнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | баба́хни |
| Số nhiều | баба́хните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | баба́хнувший |
| Bị động | — | баба́хнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | баба́хнув, бабахнувши |