аэросе́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gieo hạt từ máy bay
- gieo hạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аэросе́в | аэросе́вы |
| Sinh cách | аэросе́ва | аэросе́вов |
| Tặng cách | аэросе́ву | аэросе́вам |
| Đối cách | аэросе́в | аэросе́вы |
| Công cụ cách | аэросе́вом | аэросе́вами |
| Giới cách | аэросе́ве | аэросе́вах |