аэроса́ни аэросани

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Xe trượt cánh quạt, xe trượt tuyết chong chóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—аэроса́ни
Sinh cách—аэросане́й
Tặng cách—аэросаня́м
Đối cách—аэроса́ни
Công cụ cách—аэросаня́ми
Giới cách—аэросаня́х