аэроса́ни
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Xe trượt cánh quạt, xe trượt tuyết chong chóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | аэроса́ни |
| Sinh cách | — | аэросане́й |
| Tặng cách | — | аэросаня́м |
| Đối cách | — | аэроса́ни |
| Công cụ cách | — | аэросаня́ми |
| Giới cách | — | аэросаня́х |