аэроли́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thiên thạch, đá thiên thạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аэроли́т | аэроли́ты |
| Sinh cách | аэроли́та | аэроли́тов |
| Tặng cách | аэроли́ту | аэроли́там |
| Đối cách | аэроли́т | аэроли́ты |
| Công cụ cách | аэроли́том | аэроли́тами |
| Giới cách | аэроли́те | аэроли́тах |