аэрола́к аэролак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sơn phủ vải máy bay, chất tẩm vải máy bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаэрола́каэрола́ки
Sinh cáchаэрола́кааэрола́ков
Tặng cáchаэрола́куаэрола́кам
Đối cáchаэрола́каэрола́ки
Công cụ cáchаэрола́комаэрола́ками
Giới cáchаэрола́кеаэрола́ках