аэрола́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sơn phủ vải máy bay, chất tẩm vải máy bay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аэрола́к | аэрола́ки |
| Sinh cách | аэрола́ка | аэрола́ков |
| Tặng cách | аэрола́ку | аэрола́кам |
| Đối cách | аэрола́к | аэрола́ки |
| Công cụ cách | аэрола́ком | аэрола́ками |
| Giới cách | аэрола́ке | аэрола́ках |