аэроклу́б аэроклуб

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. câu lạc bộ hàng không, câu lạc bộ phi công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаэроклу́баэроклу́бы
Sinh cáchаэроклу́бааэроклу́бов
Tặng cáchаэроклу́буаэроклу́бам
Đối cáchаэроклу́баэроклу́бы
Công cụ cáchаэроклу́бомаэроклу́бами
Giới cáchаэроклу́беаэроклу́бах