аэродро́м аэродром

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sân bay, trường bay, phi trường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаэродро́маэродро́мы
Sinh cáchаэродро́мааэродро́мов
Tặng cáchаэродро́муаэродро́мам
Đối cáchаэродро́маэродро́мы
Công cụ cáchаэродро́момаэродро́мами
Giới cáchаэродро́меаэродро́мах

Từ đồng nghĩa