аэро́бус аэробус

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe buýt hàng không
  2. máy bay phản lực
  3. máy bay lớn
  4. máy bay phản lực lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаэро́бусаэро́бусы
Sinh cáchаэро́бусааэро́бусов
Tặng cáchаэро́бусуаэро́бусам
Đối cáchаэро́бусаэро́бусы
Công cụ cáchаэро́бусомаэро́бусами
Giới cáchаэро́бусеаэро́бусах