аэро́б
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vi sinh vật hiếu khí, sinh vật hiếu khí
- sinh vật hiếu khí, vi sinh vật hiếu khí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аэро́б | аэро́бы |
| Sinh cách | аэро́ба | аэро́бов |
| Tặng cách | аэро́бу | аэро́бам |
| Đối cách | аэро́ба | аэро́бов |
| Công cụ cách | аэро́бом | аэро́бами |
| Giới cách | аэро́бе | аэро́бах |