аэра́ция аэрация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thông khí, sự sục khí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаэра́цияаэра́ции
Sinh cáchаэра́цииаэра́ций
Tặng cáchаэра́цииаэра́циям
Đối cáchаэра́циюаэра́ции
Công cụ cáchаэра́цией, аэра́циеюаэра́циями
Giới cáchаэра́цииаэра́циях