аэра́рий аэрарий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngân khố La Mã, aerarium

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаэра́рийаэра́рии
Sinh cáchаэра́рияаэра́риев
Tặng cáchаэра́риюаэра́риям
Đối cáchаэра́рийаэра́рии
Công cụ cáchаэра́риемаэра́риями
Giới cáchаэра́рииаэра́риях