аэра́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngân khố La Mã, aerarium
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аэра́рий | аэра́рии |
| Sinh cách | аэра́рия | аэра́риев |
| Tặng cách | аэра́рию | аэра́риям |
| Đối cách | аэра́рий | аэра́рии |
| Công cụ cách | аэра́рием | аэра́риями |
| Giới cách | аэра́рии | аэра́риях |