ашу́г ашуг

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. ashug, nghệ sĩ dân gian Azerbaijan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchашу́гашу́ги
Sinh cáchашу́гаашу́гов
Tặng cáchашу́гуашу́гам
Đối cáchашу́гаашу́гов
Công cụ cáchашу́гомашу́гами
Giới cáchашу́геашу́гах