а́ццкий аццкий

tính từ

Nghĩa

  1. (lóng) kinh khủng, tồi tệ, đáng sợ, điên rồlóngslang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́ццкийа́ццкоеа́ццкаяа́ццкие
Sinh cáchа́ццкогоа́ццкогоа́ццкойа́ццких
Tặng cáchа́ццкомуа́ццкомуа́ццкойа́ццким
Đối cáchа́ццкийа́ццкоеа́ццкуюа́ццкие
Công cụ cáchа́ццкима́ццкима́ццкойа́ццкими
Giới cáchа́ццкома́ццкома́ццкойа́ццких