ахине́я ахинея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vô lý, phi lý, vô nghĩa, nhảm nhí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchахине́яахине́и
Sinh cáchахине́иахине́й
Tặng cáchахине́еахине́ям
Đối cáchахине́юахине́и
Công cụ cáchахине́ей, ахине́еюахине́ями
Giới cáchахине́еахине́ях

Ví dụ

  • нести ахинею
    nói nhảm nhí, nói bậy bạ