а́хающий ахающий

tính từ

Nghĩa

  1. kêu á lên, thốt lên kinh ngạcin surprise or admiration

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́хающийа́хающееа́хающаяа́хающие
Sinh cáchа́хающегоа́хающегоа́хающейа́хающих
Tặng cáchа́хающемуа́хающемуа́хающейа́хающим
Đối cáchа́хающего, а́хающийа́хающееа́хающуюа́хающих, а́хающие
Công cụ cáchа́хающима́хающима́хающей, а́хающеюа́хающими
Giới cáchа́хающема́хающема́хающейа́хающих

а́хать ахать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ối, ồ, a, chà, à

Chia động từ

Hiện tại
яа́хаю
тыа́хаешь
он / она / оноа́хает
мыа́хаем
выа́хаете
ониа́хают
Quá khứ
Giống đựcа́хал
Giống cáiа́хала
Giống trungа́хало
Số nhiềuа́хали
Mệnh lệnh
Số ítа́хай
Số nhiềuа́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngа́хающийа́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từа́хаяахав, ахавши