а́хавший
tính từ
Nghĩa
- kêu á lên, thốt lên kinh ngạc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | а́хавший | а́хавшее | а́хавшая | а́хавшие |
| Sinh cách | а́хавшего | а́хавшего | а́хавшей | а́хавших |
| Tặng cách | а́хавшему | а́хавшему | а́хавшей | а́хавшим |
| Đối cách | а́хавшего, а́хавший | а́хавшее | а́хавшую | а́хавших, а́хавшие |
| Công cụ cách | а́хавшим | а́хавшим | а́хавшей, а́хавшею | а́хавшими |
| Giới cách | а́хавшем | а́хавшем | а́хавшей | а́хавших |