а́ффикс аффикс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phụ tố, phụ gia ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́ффикса́ффиксы
Sinh cáchа́ффиксаа́ффиксов
Tặng cáchа́ффиксуа́ффиксам
Đối cáchа́ффикса́ффиксы
Công cụ cáchа́ффиксома́ффиксами
Giới cáchа́ффиксеа́ффиксах

Từ liên quan