афро́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự xúc phạm, lời sỉ nhục, hành động khiếm nhã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | афро́нт | афро́нты |
| Sinh cách | афро́нта | афро́нтов |
| Tặng cách | афро́нту | афро́нтам |
| Đối cách | афро́нт | афро́нты |
| Công cụ cách | афро́нтом | афро́нтами |
| Giới cách | афро́нте | афро́нтах |