афори́зм афоризм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. châm ngôn
  2. Châm ngôn, cách ngôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchафори́змафори́змы
Sinh cáchафори́змаафори́змов
Tặng cáchафори́змуафори́змам
Đối cáchафори́змафори́змы
Công cụ cáchафори́змомафори́змами
Giới cáchафори́змеафори́змах