афори́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- châm ngôn
- Châm ngôn, cách ngôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | афори́зм | афори́змы |
| Sinh cách | афори́зма | афори́змов |
| Tặng cách | афори́зму | афори́змам |
| Đối cách | афори́зм | афори́змы |
| Công cụ cách | афори́змом | афори́змами |
| Giới cách | афори́зме | афори́змах |