афиши́ровать афишировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Bêu, bêu xấu, bêu diếu, phô bày, phô trương

Chia động từ

Hiện tại
яафиширую
тыафишируешь
он / она / оноафиширует
мыафишируем
выафишируете
ониафишируют
Quá khứ
Giống đựcафишировал
Giống cáiафишировала
Giống trungафишировало
Số nhiềuафишировали
Mệnh lệnh
Số ítафишируй
Số nhiềuафишируйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngафиши́рующийафиши́ровавший
Bị độngафиши́руемыйафиши́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từафиши́руяафиши́ровав, афишировавши