афери́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ gian lận, kẻ làm việc ám muội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | афери́ст | афери́сты |
| Sinh cách | афери́ста | афери́стов |
| Tặng cách | афери́сту | афери́стам |
| Đối cách | афери́ста | афери́стов |
| Công cụ cách | афери́стом | афери́стами |
| Giới cách | афери́сте | афери́стах |