афа́зия афазия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chứng mất ngôn ngữ, chứng mất tiếng nói, chứng mất khả năng nói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchафа́зияафа́зии
Sinh cáchафа́зииафа́зий
Tặng cáchафа́зииафа́зиям
Đối cáchафа́зиюафа́зии
Công cụ cáchафа́зией, афа́зиеюафа́зиями
Giới cáchафа́зииафа́зиях