аутса́йдер аутсайдер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người ngoài cuộc, kẻ ngoại đạo?
  2. kẻ yếu thế, đội dưới cơ?

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаутса́йдераутса́йдеры
Sinh cáchаутса́йдерааутса́йдеров
Tặng cáchаутса́йдеруаутса́йдерам
Đối cáchаутса́йдерааутса́йдеров
Công cụ cáchаутса́йдеромаутса́йдерами
Giới cáchаутса́йдереаутса́йдерах