аутса́йдер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người ngoài cuộc, kẻ ngoại đạo?
- kẻ yếu thế, đội dưới cơ?
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аутса́йдер | аутса́йдеры |
| Sinh cách | аутса́йдера | аутса́йдеров |
| Tặng cách | аутса́йдеру | аутса́йдерам |
| Đối cách | аутса́йдера | аутса́йдеров |
| Công cụ cách | аутса́йдером | аутса́йдерами |
| Giới cách | аутса́йдере | аутса́йдерах |