аути́зм аутизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tự kỷобщее расстройство развития

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаути́змаути́змы
Sinh cáchаути́змааути́змов
Tặng cáchаути́змуаути́змам
Đối cáchаути́змаути́змы
Công cụ cáchаути́змомаути́змами
Giới cáchаути́змеаути́змах