а́ут
danh từbất động vật
Nghĩa
- bóng ngoài, bóng ra ngoài, lỗi bóng ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́ут | а́уты |
| Sinh cách | а́ута | а́утов |
| Tặng cách | а́уту | а́утам |
| Đối cách | а́ут | а́уты |
| Công cụ cách | а́утом | а́утами |
| Giới cách | а́уте | а́утах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́ут | а́уты |
| Sinh cách | а́ута | а́утов |
| Tặng cách | а́уту | а́утам |
| Đối cách | а́ут | а́уты |
| Công cụ cách | а́утом | а́утами |
| Giới cách | а́уте | а́утах |