а́ут аут

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bóng ngoài, bóng ra ngoài, lỗi bóng ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́ута́уты
Sinh cáchа́утаа́утов
Tặng cáchа́утуа́утам
Đối cáchа́ута́уты
Công cụ cáchа́утома́утами
Giới cáchа́утеа́утах