а́ура аура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. aura, trường năng lượng, hào quang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́ураа́уры
Sinh cáchа́урыа́ур
Tặng cáchа́уреа́урам
Đối cáchа́уруа́уры
Công cụ cáchа́урой, а́уроюа́урами
Giới cáchа́уреа́урах