ау́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Làng, bảnở Cáp-ca-dơ và Trung AІ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ау́л | ау́лы |
| Sinh cách | ау́ла | ау́лов |
| Tặng cách | ау́лу | ау́лам |
| Đối cách | ау́л | ау́лы |
| Công cụ cách | ау́лом | ау́лами |
| Giới cách | ау́ле | ау́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ау́л | ау́лы |
| Sinh cách | ау́ла | ау́лов |
| Tặng cách | ау́лу | ау́лам |
| Đối cách | ау́л | ау́лы |
| Công cụ cách | ау́лом | ау́лами |
| Giới cách | ау́ле | ау́лах |