аукционе́р аукционер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người điều hành phiên đấu giá, người chủ trì đấu giá
  2. người tham dự phiên đấu giá, khách tham dự đấu giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаукционе́раукционе́ры
Sinh cáchаукционе́рааукционе́ров
Tặng cáchаукционе́руаукционе́рам
Đối cáchаукционе́рааукционе́ров
Công cụ cáchаукционе́ромаукционе́рами
Giới cáchаукционе́реаукционе́рах