ау́каться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Hú nhau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ау́каюсь |
| ты | ау́каешься |
| он / она / оно | ау́кается |
| мы | ау́каемся |
| вы | ау́каетесь |
| они | ау́каются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ау́кался |
| Giống cái | ау́калась |
| Giống trung | ау́калось |
| Số nhiều | ау́кались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ау́кайся |
| Số nhiều | ау́кайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ау́кающийся | ау́кавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ау́каясь | аукавшись |