ау́кать аукать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hú

Chia động từ

Hiện tại
яау́каю
тыау́каешь
он / она / оноау́кает
мыау́каем
выау́каете
ониау́кают
Quá khứ
Giống đựcау́кал
Giống cáiау́кала
Giống trungау́кало
Số nhiềuау́кали
Mệnh lệnh
Số ítау́кай
Số nhiềuау́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngау́кающийау́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từау́каяаукав, аукавши