ауди́тор аудитор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kiểm toán viên, người nghe, thính giả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchауди́торауди́торы
Sinh cáchауди́тораауди́торов
Tặng cáchауди́торуауди́торам
Đối cáchауди́тораауди́торов
Công cụ cáchауди́торомауди́торами
Giới cáchауди́тореауди́торах