ауди́т аудит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kiểm toán, sự kiểm toán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchауди́тауди́ты
Sinh cáchауди́таауди́тов
Tặng cáchауди́туауди́там
Đối cáchауди́тауди́ты
Công cụ cáchауди́томауди́тами
Giới cáchауди́теауди́тах