ауди́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kiểm toán, sự kiểm toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ауди́т | ауди́ты |
| Sinh cách | ауди́та | ауди́тов |
| Tặng cách | ауди́ту | ауди́там |
| Đối cách | ауди́т | ауди́ты |
| Công cụ cách | ауди́том | ауди́тами |
| Giới cách | ауди́те | ауди́тах |