ауди́рование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kỹ năng nghe hiểu
- nghe
- nghe hiểu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ауди́рование | ауди́рования |
| Sinh cách | ауди́рования | ауди́рований |
| Tặng cách | ауди́рованию | ауди́рованиям |
| Đối cách | ауди́рование | ауди́рования |
| Công cụ cách | ауди́рованием | ауди́рованиями |
| Giới cách | ауди́ровании | ауди́рованиях |