аудиокни́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sách nói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аудиокни́га | аудиокни́ги |
| Sinh cách | аудиокни́ги | аудиокни́г |
| Tặng cách | аудиокни́гу | аудиокни́гам |
| Đối cách | аудиокни́га | аудиокни́ги |
| Công cụ cách | аудиокни́гой | аудиокни́гами |
| Giới cách | аудиокни́ге | аудиокни́гах |