аудиоги́д аудиогид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy dẫn đường âm thanh, hướng dẫn viên âm thanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаудиоги́даудиоги́ды
Sinh cáchаудиоги́дааудиоги́дов
Tặng cáchаудиоги́дуаудиоги́дам
Đối cáchаудиоги́даудиоги́ды
Công cụ cáchаудиоги́домаудиоги́дами
Giới cáchаудиоги́деаудиоги́дах