аудие́нция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phiên chầu, đại triềuу короля
- Tiếp kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аудие́нция | аудие́нции |
| Sinh cách | аудие́нции | аудие́нций |
| Tặng cách | аудие́нции | аудие́нциям |
| Đối cách | аудие́нцию | аудие́нции |
| Công cụ cách | аудие́нцией, аудие́нциею | аудие́нциями |
| Giới cách | аудие́нции | аудие́нциях |
Ví dụ
- дать аудиенцияю кому-л.tiếp kiến ai
- получить аудиенцияю у кого-л.được ai tiếp kiến