аудие́нция аудиенция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phiên chầu, đại triềuу короля
  2. Tiếp kiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаудие́нцияаудие́нции
Sinh cáchаудие́нцииаудие́нций
Tặng cáchаудие́нцииаудие́нциям
Đối cáchаудие́нциюаудие́нции
Công cụ cáchаудие́нцией, аудие́нциеюаудие́нциями
Giới cáchаудие́нцииаудие́нциях

Ví dụ

  • дать аудиенцияю кому-л.
    tiếp kiến ai
  • получить аудиенцияю у кого-л.
    được ai tiếp kiến