аттитю́д аттитюд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thái độ, tâm thế, định kiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаттитю́даттитю́ды
Sinh cáchаттитю́дааттитю́дов
Tặng cáchаттитю́дуаттитю́дам
Đối cáchаттитю́даттитю́ды
Công cụ cáchаттитю́доматтитю́дами
Giới cáchаттитю́деаттитю́дах