аттеста́т аттестат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chứng chỉ, giấy chứng nhận, văn bằng, bằng
  2. Giấy giới thiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаттеста́таттеста́ты
Sinh cáchаттеста́тааттеста́тов
Tặng cáchаттеста́туаттеста́там
Đối cáchаттеста́таттеста́ты
Công cụ cáchаттеста́томаттеста́тами
Giới cáchаттеста́театтеста́тах

Ví dụ

  • аттестат зрелости
    bằng (chứng chỉ, giấy chứng nhận) tốt nghiệp trung học
  • денежный аттестат
    giấy giới thiệu lĩnh tiền