аттеста́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chứng chỉ, giấy chứng nhận, văn bằng, bằng
- Giấy giới thiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аттеста́т | аттеста́ты |
| Sinh cách | аттеста́та | аттеста́тов |
| Tặng cách | аттеста́ту | аттеста́там |
| Đối cách | аттеста́т | аттеста́ты |
| Công cụ cách | аттеста́том | аттеста́тами |
| Giới cách | аттеста́те | аттеста́тах |
Ví dụ
- аттестат зрелостиbằng (chứng chỉ, giấy chứng nhận) tốt nghiệp trung học
- денежный аттестатgiấy giới thiệu lĩnh tiền