атрофи́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Teo lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | атрофи́руюсь |
| ты | атрофи́руешься |
| он / она / оно | атрофи́руется |
| мы | атрофи́руемся |
| вы | атрофи́руетесь |
| они | атрофи́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | атрофи́ровался |
| Giống cái | атрофи́ровалась |
| Giống trung | атрофи́ровалось |
| Số nhiều | атрофи́ровались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | атрофи́руйся |
| Số nhiều | атрофи́руйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | атрофи́рующийся | атрофи́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | атрофи́руясь | атрофи́ровавшись |