атони́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chứng liệt cơ, chứng mất trương lực, chứng suy nhược cơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | атони́я | атони́и |
| Sinh cách | атони́и | атони́й |
| Tặng cách | атони́и | атони́ям |
| Đối cách | атони́ю | атони́и |
| Công cụ cách | атони́ей, атони́ею | атони́ями |
| Giới cách | атони́и | атони́ях |