атони́я атония

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chứng liệt cơ, chứng mất trương lực, chứng suy nhược cơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатони́яатони́и
Sinh cáchатони́иатони́й
Tặng cáchатони́иатони́ям
Đối cáchатони́юатони́и
Công cụ cáchатони́ей, атони́еюатони́ями
Giới cáchатони́иатони́ях