атомохо́д атомоход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàu thủy nguyên tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатомохо́датомохо́ды
Sinh cáchатомохо́даатомохо́дов
Tặng cáchатомохо́дуатомохо́дам
Đối cáchатомохо́датомохо́ды
Công cụ cáchатомохо́доматомохо́дами
Giới cáchатомохо́деатомохо́дах

Từ liên quan