атомохо́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tàu thủy nguyên tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | атомохо́д | атомохо́ды |
| Sinh cách | атомохо́да | атомохо́дов |
| Tặng cách | атомохо́ду | атомохо́дам |
| Đối cách | атомохо́д | атомохо́ды |
| Công cụ cách | атомохо́дом | атомохо́дами |
| Giới cách | атомохо́де | атомохо́дах |