ато́лл атолл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đảo san hô vòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchато́ллато́ллы
Sinh cáchато́ллаато́ллов
Tặng cáchато́ллуато́ллам
Đối cáchато́ллато́ллы
Công cụ cáchато́лломато́ллами
Giới cáchато́ллеато́ллах