атле́тика
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Điền kinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | атле́тика | — |
| Sinh cách | атле́тики | — |
| Tặng cách | атле́тике | — |
| Đối cách | атле́тику | — |
| Công cụ cách | атле́тикой, атле́тикою | — |
| Giới cách | атле́тике | — |
Ví dụ
- лёгкая атлетика[môn] điền kinh nhẹ, điền kinh
- тяжёлая атлетика[môn] điền kinh nặng, cử tạ