атле́тика атлетика

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Điền kinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатле́тика—
Sinh cáchатле́тики—
Tặng cáchатле́тике—
Đối cáchатле́тику—
Công cụ cáchатле́тикой, атле́тикою—
Giới cáchатле́тике—

Ví dụ

  • лёгкая атлетика
    [môn] điền kinh nhẹ, điền kinh
  • тяжёлая атлетика
    [môn] điền kinh nặng, cử tạ