а́тлас атлас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tập bản đồ
  2. tập bản đồsatin has a different stress: атла́с

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́тласа́тласы
Sinh cáchа́тласаа́тласов
Tặng cáchа́тласуа́тласам
Đối cáchа́тласа́тласы
Công cụ cáchа́тласома́тласами
Giới cáchа́тласеа́тласах