атла́нт атлант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tượng Atlatстатуя
  2. đốt sống cổ thứ nhấtvertebra
  3. thần Át-lát
  4. đốt sống cổ thứ nhấtпервый шейный позвонок
  5. tượng Atlat, tượng đàn ông chống đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатла́нтатла́нты
Sinh cáchатла́нтаатла́нтов
Tặng cáchатла́нтуатла́нтам
Đối cáchатла́нтатла́нты
Công cụ cáchатла́нтоматла́нтами
Giới cáchатла́нтеатла́нтах